西部
[xī bù] [西 部]
phần phía tây
指一个国家或地区的西方区域
中国西部有很多山。
zhōng guó xī bù yǒu hěn duō shān.Phía tây Trung Quốc có rất nhiều núi.
中国西部地势较高,东部较低。
zhōng guó xī bù dì shì jiào gāo, dōng bù jiào dī.Miền tây Trung Quốc địa thế tương đối cao, miền đông tương đối thấp.