西部片[xī bù piàn] [西 部 片]Lưu từKhácphim miền TâyChữ trong từ西xīphương Tây部bùbộ片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương TâyXem thêm (3)