西边【西邊】
[xī biān] [西 边]
phía tây; bên phía tây; phần phía tây
朝西的方向或地方
学校在西边。
xué xiào zài xī biān.Trường học ở phía tây.
太阳慢慢沉到了西边的山后。
tài yáng màn màn chén dào le xī biān de shān hòu.Mặt trời từ từ lặn xuống sau dãy núi phía tây.
哥哥住在西边,我住东边。
gē ge zhù zài xī biān, wǒ zhù dōng biān.Anh trai sống ở phía tây, tôi sống ở phía đông.
太阳慢慢从西边落下去了。
tài yáng màn màn cóng xī biān luò xià qù le.Mặt trời từ từ lặn xuống ở phía tây.