XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

中部

[zhōng bù] [TRUNG 部]

phần giữa; khu vực trung tâm

中间的部位或区域

他住在城市的中部。

tā zhù zài chéng shì de zhōng bù.

Anh ấy sống ở phần trung tâm của thành phố.

这很正常。你没看新闻吗?中部最近一直在下大雨。

zhè hěn zhèng cháng. nǐ méi kàn xīn wén ma? zhōng bù zuì jìn yì zhí zài xià dà yǔ.

Điều này rất bình thường. Cậu không xem tin tức sao? Miền Trung gần đây liên tục mưa lớn.

Trong bài: Giá cả hàng hoá bắt đầu tăng mạnh · V/Adj + 起来