中学生【中學生】
[zhōng xué shēng] [TRUNG HỌC 生]
học sinh trung học; học sinh cấp hai hoặc cấp ba
在中学读书的学生
我是中学生。
wǒ shì zhōng xué shēng.Tôi là học sinh trung học.
哥哥是高中学生。
gē ge shì gāo zhōng xué shēng.Anh trai là học sinh cấp ba.

[zhōng xué shēng] [TRUNG HỌC 生]
học sinh trung học; học sinh cấp hai hoặc cấp ba
在中学读书的学生
我是中学生。
wǒ shì zhōng xué shēng.Tôi là học sinh trung học.
哥哥是高中学生。
gē ge shì gāo zhōng xué shēng.Anh trai là học sinh cấp ba.