头胸部[tóu xiōng bù] [头 胸 部]Lưu từKhácđầu ngựcChữ trong từ头tóuđầu胸xiōngngực部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胸闷xiōng mēnđau ngực