南瓜灯[nán guā dēng] [南 瓜 灯]Lưu từKhácđèn bí ngôChữ trong từ南nánphía nam瓜guādưa灯dēngđènTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam电灯diàn dēngHSK 4đèn điện南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam台灯tái dēngHSK 6đèn bàn红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ南瓜nán guāHSK 8bí ngôXem thêm (2)