周折
[zhōu zhé] [周 折]
khúc mắc; thăng trầm; phức tạp
事情曲折繁琐或经历波折
经过一番周折,我们终于办好了手续。
jīng guò yì fān zhōu zhé, wǒ men zhōng yú bàn hǎo le shǒu xù.Trải qua nhiều rắc rối, cuối cùng chúng tôi cũng làm xong thủ tục.
番

[zhōu zhé] [周 折]
khúc mắc; thăng trầm; phức tạp
事情曲折繁琐或经历波折
经过一番周折,我们终于办好了手续。
jīng guò yì fān zhōu zhé, wǒ men zhōng yú bàn hǎo le shǒu xù.Trải qua nhiều rắc rối, cuối cùng chúng tôi cũng làm xong thủ tục.
番