XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

周折

[zhōu zhé] [周 折]

khúc mắc; thăng trầm; phức tạp

事情曲折繁琐或经历波折

经过一番周折,我们终于办好了手续。

jīng guò yì fān zhōu zhé, wǒ men zhōng yú bàn hǎo le shǒu xù.

Trải qua nhiều rắc rối, cuối cùng chúng tôi cũng làm xong thủ tục.

番