费周折[fèi zhōu zhé] [费 周 折]Lưu từKháctốn nhiều công sức; gặp nhiều phiền phứcChữ trong từ费fèitốn周zhōuđi một vòng折zhébẻTừ cùng chữ:费用fèi yòngHSK 3chi phí打折dǎ zhéHSK 4giảm giá周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm挫折cuò zhéHSK 7trắc trở波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn费劲fèi jìnHSK 7tốn sức骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương曲折qū zhéHSK 8quanh coXem thêm (1)Từ cận nghĩa:费力fèi lìtốn nhiều công sức费心fèi xīntốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)