费劲【費勁】
[fèi jìn] [费 劲]
tốn sức; cần nỗ lực
耗费精力或体力
老旧机器缺乏维护,操作起来十分费劲。
lǎo jiù jī qì quē fá wéi hù, cāo zuò qǐ lái shí fēn fèi jìn.Máy móc cũ kỹ thiếu bảo dưỡng nên thao tác vô cùng tốn sức.
走这条陡峭的山路特别费劲。
zǒu zhè tiáo dǒu qiào de shān lù tè bié fèi jìn.Đi con đường núi dốc này đặc biệt tốn sức.