较劲【較勁】
[jiào jìn] [较 劲]
1.đọ sức; tranh tài; ganh đua
比本领、力气或争胜负
他们在篮球场上较劲,想争取冠军。
tā men zài lán qiú chǎng shàng jiào jìn, xiǎng zhēng qǔ guàn jūn.Họ tranh tài trên sân bóng rổ, muốn giành chức vô địch.
2.cố chấp; bướng bỉnh; dằn vặt
执拗;固执地坚持或跟人过不去
你别跟自己较劲了,事情都过去了。
nǐ bié gēn zì jǐ jiào jìn le, shì qíng dōu guò qù le.Bạn đừng dằn vặt bản thân nữa, mọi chuyện đã qua rồi.
他们又在较劲,谁也不肯让步。
tā men yòu zài jiào jìn, shuí yě bù kěn ràng bù.Hai người lại đang cạnh tranh, không ai chịu nhường.