使劲【使勁】
[shǐ jìn] [使 劲]
dốc hết sức lực
用尽全部力气
他使劲推门,门终于开了。
tā shǐ jìn tuī mén, mén zhōng yú kāi le.Anh ấy dốc sức đẩy cửa, cuối cùng cửa đã mở.
他使劲儿推门,终于打开了。
tā shǐ jìn r tuī mén, zhōng yú dǎ kāi le.Anh ấy dùng sức đẩy cửa, cuối cùng mở ra.
我们要使劲儿学习,才能通过考试。
wǒ men yào shǐ jìn r xué xí, cái néng tōng guò kǎo shì.Chúng ta phải học chăm chỉ mới đậu kỳ thi.
他用手使劲压住伤口止血。
tā yòng shǒu shǐ jìn yā zhù shāng kǒu zhǐ xuè.Anh ấy dùng tay ấn chặt vết thương để cầm máu.