使劲儿【使勁兒】
[shǐ jìn r] [使 劲 儿]
biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)
用力,使用力量
他使劲儿推门,终于打开了。
tā shǐ jìn r tuī mén, zhōng yú dǎ kāi le.Anh ấy dùng sức đẩy cửa, cuối cùng mở ra.
他使劲儿把门推开了。
tā shǐ jìn r bǎ mén tuī kāi le.Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.
[shǐ jìn r] [使 劲 儿]
biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)
用力,使用力量
他使劲儿推门,终于打开了。
tā shǐ jìn r tuī mén, zhōng yú dǎ kāi le.Anh ấy dùng sức đẩy cửa, cuối cùng mở ra.
他使劲儿把门推开了。
tā shǐ jìn r bǎ mén tuī kāi le.Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.