使用
[shǐ yòng] [使 用]
sử dụng; tận dụng; áp dụng
用某物或方法做事
这个手机怎么使用?
zhè ge shǒu jī zěn me shǐ yòng?Điện thoại này sử dụng thế nào?
包装上的使用说明容易看懂吗?
bāo zhuāng shàng de shǐ yòng shuō míng róng yì kàn dǒng ma?Hướng dẫn sử dụng trên bao bì có dễ đọc hiểu không?
Trong bài: Món ăn Tứ Xuyên dễ nấu · 好 + V这张电影票只有成人可以使用。
zhè zhāng diàn yǐng piào zhǐ yǒu chéng rén kě yǐ shǐ yòng.Vé xem phim này chỉ người lớn mới có thể sử dụng.
懂了,用布包可以多次使用。
dǒng le, yòng bù bāo kě yǐ duō cì shǐ yòng.Hiểu rồi, dùng túi vải có thể dùng lại nhiều lần.
Trong bài: Dùng túi bảo vệ môi trường