使用价值[shǐ yòng jià zhí] [使 用 价 值]Lưu từKhácgiá trị sử dụngChữ trong từ使shǐkhiến用yòngsử dụng价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:使用shǐ yòngHSK 2sử dụng价值jià zhíHSK 3giá trị使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực使得shǐ deHSK 5khiến使劲儿shǐ jìn rHSK 5biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giá增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuấtXem thêm (3)