产值【產值】
[chǎn zhí] [产 值]
giá trị sản xuất; giá trị đầu ra
用货币表现的生产成果价值。
该工厂今年的产值比去年增加了两成。
gāi gōng chǎng jīn nián de chǎn zhí bǐ qù nián zēng jiā le liǎng chéng.Giá trị sản xuất của nhà máy năm nay tăng hai mươi phần trăm so với năm ngoái.
今年工厂的总产值比去年翻了一番。
jīn nián gōng chǎng de zǒng chǎn zhí bǐ qù nián fān le yì fān.Tổng giá trị sản lượng năm nay của nhà máy đã gấp đôi so với năm ngoái.
