使用条款[shǐ yòng tiáo kuǎn] [使 用 条 款]Lưu từKhácđiều khoản sử dụngChữ trong từ使shǐkhiến用yòngsử dụng条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con款kuǎnmụcTừ cùng chữ:使用shǐ yòngHSK 2sử dụng使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực使得shǐ deHSK 5khiến存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay使劲儿shǐ jìn rHSK 5biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàngXem thêm (3)