汇款【匯款】
[huì kuǎn] [汇 款]
chuyển tiền; chuyển khoản
通过银行等机构寄出的钱款
我明天去银行给你汇款。
wǒ míng tiān qù yín háng gěi nǐ huì kuǎn.Ngày mai tôi sẽ ra ngân hàng chuyển tiền cho bạn.
chuyển tiền, gửi tiền
通过银行或邮局把钱寄出
母亲每月按时给在国外的儿子汇款。
mǔ qīn měi yuè àn shí gěi zài guó wài de ér zi huì kuǎn.Người mẹ hàng tháng gửi tiền đúng hạn cho con trai ở nước ngoài.