使命
[shǐ mìng] [使 命]
sứ mệnh; nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến; bổn phận
重大的责任或长期任务
教师的使命不仅是传授知识,更要育人。
jiào shī de shǐ mìng bù jǐn shì chuán shòu zhī shi, gèng yào yù rén.Sứ mệnh của giáo viên không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn phải dạy người.
时代赋予了青年一代重大的历史使命。
shí dài fù yǔ le qīng nián yí dài zhòng dà de lì shǐ shǐ mìng.Thời đại đã giao phó cho thế hệ trẻ một sứ mệnh lịch sử to lớn.
无论走到哪里,都要牢记自己的使命。
wú lùn zǒu dào nǎ lǐ, dōu yào láo jì zì jǐ de shǐ mìng.Dù đi đến đâu cũng phải ghi nhớ sứ mệnh của mình.
捍卫国家领土完整是军队神圣的使命。
hàn wèi guó jiā lǐng tǔ wán zhěng shì jūn duì shén shèng de shǐ mìng.Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là sứ mệnh thiêng liêng của quân đội.