起劲【起勁】
[qǐ jìn] [起 劲]
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
情绪高涨,做事有干劲。
同学们在王老师的课堂上讨论得十分起劲。
tóng xué men zài wáng lǎo shī de kè táng shàng tǎo lùn de shí fēn qǐ jìn.Các bạn học sinh thảo luận vô cùng hăng say trong lớp học của thầy Vương.
[qǐ jìn] [起 劲]
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
情绪高涨,做事有干劲。
同学们在王老师的课堂上讨论得十分起劲。
tóng xué men zài wáng lǎo shī de kè táng shàng tǎo lùn de shí fēn qǐ jìn.Các bạn học sinh thảo luận vô cùng hăng say trong lớp học của thầy Vương.