起哄
[qǐ hòng] [起 哄]
chọc phá; la ó ồn ào; tạo náo động
许多人聚集喧哗打闹,故意制造混乱。
大家在开会讨论正事,你不要跟着起哄。
dà jiā zài kāi huì tǎo lùn zhèng shì, nǐ bú yào gēn zhe qǐ hòng.Mọi người đang họp bàn việc chính sự, bạn đừng hùa theo chọc phá.
大家起哄让他再唱一首歌,现场气氛十分热烈。
dà jiā qǐ hòng ràng tā zài chàng yì shǒu gē, xiàn chǎng qì fēn shí fēn rè liè.Mọi người hùa nhau giục anh ấy hát thêm bài nữa, bầu không khí rất sôi nổi.