起点
[qǐ diǎn] [起 点]
điểm bắt đầu
事情或行程开始的地方、时间或基准。
大学毕业不是学习的终点,而是新的起点。
dà xué bì yè bú shì xué xí de zhōng diǎn, ér shì xīn de qǐ diǎn.Tốt nghiệp đại học không phải điểm kết thúc việc học, mà là điểm khởi đầu mới.
经验不足无须担忧,从这项基础的志愿服务做起,正是积累阅历的最佳起点。
jīng yàn bù zú wú xū dān yōu, cóng zhè xiàng jī chǔ de zhì yuàn fú wù zuò qǐ, zhèng shì jī lěi yuè lì de zuì jiā qǐ diǎn.Kinh nghiệm không đủ không cần lo lắng, bắt đầu từ dịch vụ tình nguyện cơ bản này chính là điểm khởi đầu tốt nhất để tích lũy trải nghiệm.
Trong bài: Thuyết phục tham gia tình nguyện · 迟早他把这次失败看成了成功的起点。
tā bǎ zhè cì shī bài kàn chéng le chéng gōng de qǐ diǎn.Anh ấy xem lần thất bại này là điểm khởi đầu của thành công.
这场比赛标志着他职业生涯的新起点。
zhè chǎng bǐ sài biāo zhì zhe tā zhí yè shēng yá de xīn qǐ diǎn.Trận đấu này đánh dấu khởi đầu mới trong sự nghiệp của anh.