一点点
[yī diǎn diǎn] [一 点 点]
một chút
很少的一点儿
我只吃了一点点。
wǒ zhǐ chī le yì diǎn diǎn.Tôi chỉ ăn một chút xíu.
dần dần, từng chút
缓慢地,一点一点变化
天气一点点变冷了。
tiān qì yì diǎn diǎn biàn lěng le.Thời tiết dần dần lạnh hơn.
有点低,你再往上拿高一点点。
yǒu diǎn dī, nǐ zài wǎng shàng ná gāo yì diǎn diǎn.Hơi thấp, bạn giơ cao lên một chút xíu nữa.
Trong bài: Treo đồng hồ trong phòng khách · Trợ từ 着每天进步一点点,就会有大收获。
měi tiān jìn bù yì diǎn diǎn, jiù huì yǒu dà shōu huò.Mỗi ngày tiến bộ một chút thì sẽ có thành quả lớn.
只贵了一点点,两件差不多。
zhǐ guì le yì diǎn diǎn, liǎng jiàn chà bù duō.Chỉ đắt hơn một chút xíu thôi, hai chiếc gần như nhau.
Trong bài: Chọn màu sắc quần áo