有一些
[yǒu yī xiē] [HỮU 一 些]
một chút; khá; một vài
表示有少量的人或事物
我有一些问题。
wǒ yǒu yì xiē wèn tí.Tôi có một số câu hỏi.
有一些。哪天有时间,我请你来看看我的画。
yǒu yì xiē. nǎ tiān yǒu shí jiān, wǒ qǐng nǐ lái kàn kàn wǒ de huà.Có một số. Hôm nào có thời gian, tôi mời em đến xem tranh của tôi.
Trong bài: Sở thích ngoài công việc · 除了…还…接受这项资助有一些附带条件。
jiē shòu zhè xiàng zī zhù yǒu yì xiē fù dài tiáo jiàn.Nhận khoản tài trợ này có một số điều kiện kèm theo.
但是,还是有一些老观众不太接受这种改变。
dàn shì, hái shì yǒu yì xiē lǎo guān zhòng bú tài jiē shòu zhè zhǒng gǎi biàn.Nhưng mà, vẫn có một số khán giả cũ không quá tiếp nhận sự thay đổi này.
Trong bài: Cải biên Kinh kịch phục vụ giới trẻ · 逐渐