有些
[yǒu xiē] [HỮU 些]
một số; hơi
表示一部分或程度不高
有些书很好看。
yǒu xiē shū hěn hǎo kàn.Một số cuốn sách rất hay.
嗯,我现在真的觉得有些冷。
èn, wǒ xiàn zài zhēn de jué de yǒu xiē lěng.Ừm, bây giờ mình thật sự cảm thấy hơi lạnh.
Trong bài: Đưa áo khoác cho bạn · 把野外有些伞状的蘑菇是有毒的。
yě wài yǒu xiē sǎn zhuàng de mó gu shì yǒu dú de.Ngoài tự nhiên có một số loại nấm hình ô là có độc.
嗯,时间听起来是有些仓促。
èn, shí jiān tīng qǐ lái shì yǒu xiē cāng cù.Ừ, thời gian nghe có vẻ hơi gấp gáp.
Trong bài: Yêu cầu này hơi khắt khe quá · 未免