XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 2

一部分

[yī bù fen] [一 部 分]

phần; một phần; tập hợp con

整体中的一部分

我只看了一部分。

wǒ zhǐ kàn le yí bù fen.

Tôi chỉ mới đọc một phần.

别着急,还有哪一部分没写呢?

bié zháo jí, hái yǒu nǎ yí bù fen méi xiě ne?

Đừng sốt ruột, còn phần nào chưa viết thế?

Trong bài: Có viết xong bài văn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng

我们需要留出一部分机动资金。

wǒ men xū yào liú chū yí bù fen jī dòng zī jīn.

Chúng ta cần dành ra một phần kinh phí dự phòng.

天气和生活新闻那一部分。

tiān qì hé shēng huó xīn wén nà yí bù fen.

Phần tin tức thời tiết và đời sống.

Trong bài: Nghe tin tức tiếng Trung có hiểu không · Bổ ngữ khả năng