部分
[bù fen] [部 分]
phần; cổ phần; mục
整体中的一块或一段
这部分书是我的。
zhè bù fen shū shì wǒ de.Phần sách này là của tôi.
个
别着急,还有哪一部分没写呢?
bié zháo jí, hái yǒu nǎ yí bù fen méi xiě ne?Đừng sốt ruột, còn phần nào chưa viết thế?
Trong bài: Có viết xong bài văn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng我们需要留出一部分机动资金。
wǒ men xū yào liú chū yí bù fen jī dòng zī jīn.Chúng ta cần dành ra một phần kinh phí dự phòng.
好,我也把我的那部分转给你。
hǎo, wǒ yě bǎ wǒ de nà bù fen zhuǎn gěi nǐ.Được, mình cũng chuyển phần tiền của mình cho cậu.
Trong bài: Ngân sách du lịch · 差不多