部分工时[bù fen gōng shí] [部 分 工 时]Lưu từKháccông việc bán thời gianChữ trong từ部bùbộ分fēnphút工gōngcông việc时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó部分bù fenHSK 2phần随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:半职bàn zhícông việc bán thời gian