有时【有時】
[yǒu shí] [HỮU 时]
đôi khi; thỉnh thoảng
表示某些时候
我有时喝茶。
wǒ yǒu shí hē chá.Đôi khi tôi uống trà.
小美,明天星期六,你有时间吗?
xiǎo měi, míng tiān xīng qī liù, nǐ yǒu shí jiān ma?Tiểu Mỹ, ngày mai là thứ Bảy, bạn có thời gian không?
Trong bài: Cùng nhau ôn thi · 一起要是你有时间,来我家吃饭吧。
yào shi nǐ yǒu shí jiān, lái wǒ jiā chī fàn ba.Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.
大卫,你今天晚上有时间吗?
dà wèi, nǐ jīn tiān wǎn shàng yǒu shí jiān ma?Đại Vệ, tối nay bạn có thời gian không?
Trong bài: Rủ cùng nấu cơm tối