半职[bàn zhí] [半 职]Lưu từKháccông việc bán thời gianChữ trong từ半bànmột nửa职zhíchức vụTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm辞职cí zhíHSK 5từ chức求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết公职gōng zhíHSK 7công vụ半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:部分工时bù fen gōng shícông việc bán thời gian