半岛【半島】
[bàn dǎo] [半 岛]
bán đảo
伸入水域、三面临水的大片陆地
这座城市位于一个美丽的半岛上。
zhè zuò chéng shì wèi yú yí gè měi lì de bàn dǎo shàng.Thành phố này nằm trên một bán đảo tuyệt đẹp.

[bàn dǎo] [半 岛]
bán đảo
伸入水域、三面临水的大片陆地
这座城市位于一个美丽的半岛上。
zhè zuò chéng shì wèi yú yí gè měi lì de bàn dǎo shàng.Thành phố này nằm trên một bán đảo tuyệt đẹp.