辽东半岛[liáo dōng bàn dǎo] [辽 东 半 岛]Lưu từKhácBán đảo Liêu ĐôngChữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)东dōngphía đông半bànmột nửa岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn