辽阔【遼闊】
[liáo kuò] [辽 阔]
rộng lớn; bao la
宽阔广远,一眼望不到边。
汽车在辽阔的草原上行驶。
qì chē zài liáo kuò de cǎo yuán shàng xíng shǐ.Ô tô chạy trên thảo nguyên bao la.
骏马在辽阔的草原上自由奔跑。
jùn mǎ zài liáo kuò de cǎo yuán shàng zì yóu bēn pǎo.Tuấn mã chạy nhanh tự do trên thảo nguyên bao la.
辽阔的草原上到处都是牛羊。
liáo kuò de cǎo yuán shàng dào chù dōu shì niú yáng.Trên đồng cỏ bao la đâu đâu cũng là bò cừu.
骏马在辽阔的草原上自由地奔跑。
jùn mǎ zài liáo kuò de cǎo yuán shàng zì yóu dì bēn pǎo.Tuấn mã tự do chạy trên thảo nguyên bao la.