弥漫【彌漫】
[mí màn] [弥 漫]
lan tỏa; khắp nơi; khuếch tán
烟雾、气味、气氛等充满并向外扩散。
房间里弥漫着一股淡淡的花香。
fáng jiān lǐ mí màn zhe yì gǔ dàn dàn de huā xiāng.Trong phòng lan tỏa một mùi hương hoa nhẹ nhàng.
深秋的早晨,到处弥漫着冷气。
shēn qiū de zǎo chén, dào chù mí màn zhe lěng qì.Sáng sớm cuối thu, khắp nơi tràn ngập hơi lạnh.
屋里弥漫着一股古怪的气味。
wū lǐ mí màn zhe yì gǔ gǔ guài de qì wèi.Trong phòng lan tỏa một mùi kỳ quái.
房间里弥漫着浓重的油漆味。
fáng jiān lǐ mí màn zhe nóng zhòng de yóu qī wèi.Trong phòng nồng nặc mùi sơn.
