弥漫星云[mí màn xīng yún] [弥 漫 星 云]Lưu từKháctinh vân khuếch tánChữ trong từ弥míđầy漫màntự do星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết弥漫mí mànHSK 8lan tỏa弥补mí bǔHSK 8bổ sung