HSK 2多云【多雲】[duō yún] [多 云]Lưu từKháccó mây (khí tượng)天空中云量较多,遮蔽大部分阳光今天天气多云。jīn tiān tiān qì duō yún.Thời tiết hôm nay nhiều mây.Xem thêm (3)Chữ trong từ多duōnhiều云yúnmâyTừ ghép:晴时多云qíng shí duō yúnphần lớn là nắngTừ cùng chữ:多少duō shaoHSK 1bao nhiêu多久duō jiǔHSK 2bao lâu多么duō meHSK 2như thế nào (tuyệt vời, v.v.)多数duō shùHSK 2đa số多年duō niánHSK 4nhiều năm多样duō yàngHSK 4đa dạng多次duō cìHSK 4nhiều lần多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại乌云wū yúnHSK 6mây đenXem thêm (3)