朝鲜半岛[cháo xiǎn bàn dǎo] [朝 鲜 半 岛]Lưu từKhácBán đảo Triều TiênChữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia鲜xiāntươi半bànmột nửa岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHSK 7ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)朝气蓬勃zhāo qì péng bóHSK 7tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:韩半岛hán bàn dǎoBán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)