朝夕相处【朝夕相處】
[zhāo xī xiāng chǔ] [朝 夕 相 处]
ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
从早到晚都在一起生活或工作。
大学四年里,我们朝夕相处,建立了深厚友谊。
dà xué sì nián lǐ, wǒ men zhāo xī xiāng chǔ, jiàn lì le shēn hòu yǒu yì.Suốt bốn năm đại học, chúng tôi sớm tối bên nhau và xây dựng tình bạn sâu sắc.
战士们挥泪告别了朝夕相处的战友。
zhàn shì men huī lèi gào bié le zhāo xī xiāng chǔ de zhàn yǒu.Các chiến sĩ gạt nước mắt chia tay những đồng đội từng sớm tối bên nhau.