天各一方[tiān gè yī fāng] [天 各 一 方]Lưu từKhác(của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhauChữ trong từ天tiānngày各gèmỗi一yīmột方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực天气tiān qìHSK 1thời tiết东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam天上tiān shàngHSK 2trên trời西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương天空tiān kōngHSK 3bầu trờiXem thêm (3)