天气【天氣】
[tiān qì] [天 气]
thời tiết
一定地区一定时间的大气状况
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo.Hôm nay thời tiết rất tốt.
是啊,这几天天气越来越冷了。
shì a, zhè jǐ tiān tiān qì yuè lái yuè lěng le.Đúng thế, mấy hôm nay thời tiết ngày càng lạnh rồi.
Trong bài: Thời tiết mùa đông chuyển biến xấu · 越来越因为天气原因,航班被取消了。
yīn wèi tiān qì yuán yīn, háng bān bèi qǔ xiāo le.Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.
天气很好,我们周六去爬山吧。
tiān qì hěn hǎo, wǒ men zhōu liù qù pá shān ba.Thời tiết rất đẹp, thứ Bảy chúng ta đi leo núi nhé.
Trong bài: Kế hoạch đi leo núi cuối tuần