相处【相處】
[xiāng chǔ] [相 处]
tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
彼此接触往来或共同生活
他和同事们相处得很好。
tā hé tóng shì men xiāng chǔ de hěn hǎo.Anh ấy hòa thuận với các đồng nghiệp rất tốt.
他们邻里之间相处得十分和睦。
tā men lín lǐ zhī jiān xiāng chǔ de shí fēn hé mù.Hàng xóm giữa họ sống với nhau rất hòa thuận.
不同种族的人们应该和睦相处。
bù tóng zhǒng zú de rén men yīng gāi hé mù xiāng chǔ.Những người thuộc các chủng tộc khác nhau nên sống hòa thuận với nhau.
他和继母相处融洽,常一起做饭。
tā hé jì mǔ xiāng chǔ róng qià, cháng yì qǐ zuò fàn.Anh ấy và mẹ kế sống hòa hợp, thường cùng nấu ăn.