短处
[duǎn chù] [短 处]
khuyết điểm; thiếu sót; lỗi
缺点和不足
每个人都有长处和短处。
měi gè rén dōu yǒu cháng chù hé duǎn chù.Mỗi người đều có điểm mạnh và khuyết điểm.
每个人都有自己的长处和短处。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de cháng chù hé duǎn chù.Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng của mình.