弱点【弱點】
[ruò diǎn] [弱 点]
điểm yếu; thiếu sót
不足之处或薄弱环节。
了解对手的弱点是取得胜利的关键。
liǎo jiě duì shǒu de ruò diǎn shì qǔ dé shèng lì de guān jiàn.Hiểu rõ điểm yếu của đối thủ là chìa khóa để giành chiến thắng.
这个漏洞是整个安全系统的致命弱点。
zhè ge lòu dòng shì zhěng gè ān quán xì tǒng de zhì mìng ruò diǎn.Lỗ hổng này là điểm yếu chí mạng của toàn bộ hệ thống an ninh.