强项【強項】
[qiáng xiàng] [强 项]
thế mạnh; chuyên môn; sở trường
擅长的技能或长处
跨文化交流和商务谈判一直是王老师的专业强项。
kuà wén huà jiāo liú hé shāng wù tán pàn yì zhí shì wáng lǎo shī de zhuān yè qiáng xiàng.Giao lưu đa văn hóa và đàm phán thương mại luôn là thế mạnh chuyên môn của thầy Wang.
这正是我们的强项,我们可以参与相关项目研发。
zhè zhèng shì wǒ men de qiáng xiàng, wǒ men kě yǐ cān yù xiāng guān xiàng mù yán fā.Đây chính là thế mạnh của chúng ta, chúng ta có thể tham gia nghiên cứu và phát triển dự án liên quan.
Trong bài: Chính sách năng lượng xanh · 可见