
Chính sách năng lượng xanh · 可见
Luyện cách nhận xét xu hướng qua dữ liệu thống kê
Giới thiệu
Từ liên kết 可见 (có thể thấy / qua đó thấy được) dùng ở đầu vế câu sau nhằm dẫn ra kết luận hoặc suy luận logic từ sự việc nêu ở vế trước. Cấu trúc thường gặp: Sự việc/Số liệu, 可见 + Suy luận/Kết luận.
可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy
可见 dùng để nêu kết luận hiển nhiên rút ra từ sự việc hoặc dẫn chứng vừa nói. Mẫu này có sắc thái phân tích, lập luận.
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
sạch; sự làm sạch
“保持环境清洁是每个人的责任。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
phát điện; gửi điện tín
“这座利用太阳能发电的设施刚刚投入使用。”
vượt quá; vượt mặt; vượt trội
“这个月我的支出超预算了。”
tăng tốc; thúc đẩy
“科技的发展正在加速改变我们的生活方式。”
hình thành một bộ hoàn chỉnh; tương thích; phù hợp
“这个住宅区的配套设施非常完善。”
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn
“经过全体员工的努力,团队终于完成了销售指标。”
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
“工业废水严重污染了附近的河流。”
lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện
“恶劣天气导致部分区域的国家电网受到损坏。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
phạt tiền
“在这里乱停车会被警察罚款。”
Từ số liệu được cung cấp, Đại Vệ rút ra nhận định gì?
Hai người thống nhất hướng xử lý tiếp theo là gì?