
Chỉ mong được nghỉ ngay · 巴不得
Luyện 巴不得 qua tâm trạng mong chờ kỳ nghỉ.
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
巴不得 diễn tả mong muốn rất mãnh liệt, chỉ mong việc gì đó xảy ra ngay. Sắc thái khẩu ngữ, thường dùng khi người nói đang sốt ruột hoặc háo hức. Công thức: S + 巴不得 + V/cụm chủ-vị.
巴不得: mong muốn tha thiết
巴不得 diễn tả mong muốn rất mạnh, chỉ muốn sự việc xảy ra ngay. Sắc thái khẩu ngữ, mạnh hơn 想 và 希望, đôi khi phóng đại hoặc hài hước.
寺 sì
OTHERchùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)
“很多游客在节假日去这座古寺参观。”
巴不得 bā bu de
VERB(khẩu ngữ) rất muốn; mong mỏi; trông chờ
“放假了,同学们都巴不得马上回家。”
充实 chōng shí
VERBphong phú; đầy đủ; có nội dung
“寒假期间,王老师建议大家多读书以充实自己的专业知识。”
看来 kàn lai
VERBhình như; có vẻ rằng
“天阴得厉害,看来马上要下雨了。”
轻松 qīng sōng
ADJnhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn
“考完试后,大家感到很轻松。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Tâm trạng của hai người lúc này thế nào?
2. LISTENING
Địa điểm nào nằm trong kế hoạch tiếp theo?