
Ứng phó sự cố rò rỉ dữ liệu người dùng · 兼语句
Luyện câu kiêm ngữ qua tình huống kích hoạt quy trình ứng phó khủng hoảng bảo mật dữ liệu doanh nghiệp.
Giới thiệu
Câu kiêm ngữ (兼语句) thường dùng các động từ sai khiến như 令, 派, 使, 让, 请 để biểu thị việc cử người, yêu cầu hoặc khiến đối tượng nào đó thực hiện hành động hay dẫn đến kết quả cụ thể. Cấu trúc cơ bản:
S + 使 / 令 / 派 / 让 + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 / Chủ ngữ 2) + Động từ / Vị ngữ 2
Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái
Câu kiêm ngữ có một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ trước, vừa làm chủ ngữ của vị ngữ sau. Phân biệt 让, 叫, 请, 使 theo ý nghĩa và sắc thái sử dụng.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
“专家正在检查设备出现的异常情况。”
thông báo; thông tri; công bố
“经理在会议上通报了本月的销售情况。”
kênh (truyền thông); đường thông; hành lang
“通道侗族自治县位于湖南省怀化市。”
tốt nhất; tối ưu
“团队经过多次讨论,制定出了最佳方案。”
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt
“企业发展不能只依赖外部资金的支持。”
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
“我们应当尊重别人的个人隐私。”
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
“按下这个绿色按钮就能启动机器。”
máy chủ (máy tính); lượng từ: 台 (tái)
“访问量突然激增,导致公司服务器瘫痪了。”
高小明 yêu cầu bộ phận kỹ thuật làm việc gì đầu tiên?
Vì sao công ty quyết định chuẩn bị thông cáo báo chí ngay trong đêm?
