
Thu hút khán giả trẻ cho nghệ thuật tuồng cổ · ……极了
Luyện cấu trúc ……极了 qua cảm nhận hào hứng sau buổi biểu diễn kinh kịch kết hợp hiệu ứng sân khấu hiện đại.
Giới thiệu
Cấu trúc ……极了 dùng làm bổ ngữ chỉ mức độ cực điểm trong khẩu ngữ, đứng ngay sau tính từ hoặc động từ trạng thái tâm lý. Thường dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ cảm xúc mãnh liệt.
Công thức: S + Tính từ / Động từ tâm lý + 极了
……极了 — cực kỳ, hết sức
极了 đặt sau tính từ, nhấn mạnh mức độ rất cao. Mẫu này thiên về khẩu ngữ, cảm thán.
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
“长时间盯着电脑屏幕会对眼睛造成伤害。”
hai bên; cả hai bên
“街道两侧种满了绿树。”
vai chính; vai trò lãnh đạo; nhân vật chính
“她是这部新上映电影的女主角。”
(biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn; (vận động viên) vào sân thi đấu; (nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới)
“著名钢琴家一出场,观众席上就响起了热烈掌声。”
kiếm hai lưỡi; lượng từ: 口 (kǒu), 把 (bǎ); lượng từ cho nhát kiếm
“这把剑是由古代著名的师傅打造的。”
cảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ
“长城的景色十分壮观。”
hý kịch Trung Quốc
“京剧是中国最有代表性的戏曲形式之一。”
quần áo; trang phục; áo quần
“生病了就要按时服药,这样才能快点好。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
cổ xưa; cổ kính
“这座古老的城市每年吸引很多游客。”
nhờ vào; may mắn
“多亏同事及时提醒,我才没有错过重要会议。”
Về âm nhạc của buổi diễn tối nay, Đại Vệ có cảm nhận như thế nào?
Yếu tố nào đã giúp Đại Vệ hiểu được cốt truyện một cách dễ dàng?