
Vận động viên phục hồi sau chấn thương · 即使…也…
Luyện cấu trúc 即使…也… qua cuộc đối thoại về tâm lý kiên trì thi đấu thể thao đỉnh cao.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: dù tình huống giả định xảy ra thì kết quả vẫn không đổi. Công thức: 即使 + Tình huống giả định/nhượng bộ, (S) + 也 + Kết quả/hành động.
即使…也…: dù cho… cũng…
即使…也… biểu thị nhượng bộ giả định: dù tình huống ở vế đầu có xảy ra, kết quả ở vế sau vẫn không đổi. Không dùng mẫu này để thuật lại sự thật đã biết.
hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh
“经过几个月的治疗,他的身体终于康复了。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
tranh giành; đua tranh; giành giật
“两家公司正在争夺市场份额。”
thứ hạng; vị trí xếp hạng
“他在比赛中取得了很好的名次。”
nóng vội muốn thành công ngay; nôn nóng đốt cháy giai đoạn
“学习语言需要积累,不能急于求成。”
chiến thuật
“教练根据对手的特点调整了比赛战术。”
nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanh
“节日期间,这个景区的游客量爆满。”
trường đua; sân (thi đấu điền kinh)
“运动员们在赛场上奋力拼搏,争取好成绩。”
theo kịp; bắt kịp; kịp
“我们跑得很快,终于赶上了末班车。”
tuyển chọn người xuất sắc nhất
“教练通过严格测试选拔出最优秀的运动员参加比赛。”
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
“他起晚了,结果错过了早班飞机。”
Đoạn đối thoại cho thấy thầy Vương có thái độ thế nào đối với đề xuất của Đại Vệ?
Theo thầy Vương, Đại Vệ cần làm gì khi đối mặt với lo ngại về phong độ?