
Cải cách đào tạo liên ngành trong giáo dục đại học · 尽管…还是…
Luyện cấu trúc 尽管…还是… qua buổi tranh luận về tính tất yếu của việc hợp nhất môn học công nghệ vào khối nhân văn.
Giới thiệu
Cấu trúc 尽管…还是… (Mặc dù/Cho dù... nhưng vẫn...) dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ, nhấn mạnh tính kiên định hoặc kết quả tất yếu dù có khó khăn, cản trở.
Công thức: 尽管 + Sự thật/Trở ngại, (chủ ngữ) + 还是 + Hành động/Kết quả
尽管…还是…: Mặc dù… vẫn…
尽管…还是… nêu một sự thật rồi nhấn mạnh hành động vẫn không thay đổi. 尽管 gần nghĩa 虽然 nhưng trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết và phát biểu.
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
mặc dù; tuy rằng; dù cho
“尽管遇到了困难,我们依然没有放弃。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
môn học; ngành học
“数学是一门非常重要的学科。”
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
quỹ; chi tiêu; lượng từ: 笔 (bǐ)
“这个活动因为活动经费不足而停止了。”
dẫn dắt; vượt trội; thịnh hành
“科技创新在现代经济发展中起主导作用。”
phần; tỷ lệ; thị phần
“该公司努力扩大其在国际市场上的份额。”
Theo Thầy Vương, nhà trường cần giữ lập trường nào trước sự dè dặt của giảng viên?
Mối bận tâm lớn nhất của Thầy Vương đối với sinh viên khi ra trường là gì?
